debag

/diːˈbæɡ/
động từ
  • Cởi quần ai ra để đùa ác.
Động từ
  1. (thông tục) Lấy (cái gì) ra khỏi túi.
    (transitive) To remove (something) from a bag.
  2. (thông tục, từ lóng) Bất ngờ kéo quần của ai đó xuống một cách nhanh chóng, như một trò đùa.
    (transitive, slang) To pull down the trousers of a person quickly by surprise, as a prank.
    Từ đồng nghĩa:pantsdekeck
  3. (phẫu thuật) Thực hiện phẫu thuật tạo hình mí mắt; để loại bỏ bọng mắt.
    (surgery) To perform blepharoplasty; to remove eyebags.
🎬 Nghe “debag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish