debase
/dɪˈbeɪs/động từ
- Làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm đê tiện, làm đê hèn.
- làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng.
- Làm giả (tiền... ).
Động từ
- (ngoại động) Hạ thấp tính cách, phẩm chất hoặc giá trị; làm suy thoái.(transitive) To lower in character, quality, or value; to degrade.
- (thông tục, cổ xưa) Hạ thấp chức vụ, cấp bậc.(transitive, archaic) To lower in position or rank.
- (chuyển tiếp) Hạ thấp giá trị của (một loại tiền tệ) bằng cách giảm lượng kim loại có giá trị trong đồng xu.(transitive) To lower the value of (a currency) by reducing the amount of valuable metal in the coins.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “debase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish