debased
/dɪˈbeɪs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của debase
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của debasesimple past and past participle of debase
Tính từ
- Đưa xuống thấp; xuống cấp.Brought low; degraded.
- (huy hiệu) Hạ thấp, abaissé: (của một khoản phí) chịu thấp hơn bình thường.(heraldry) Abased, abaissé: (of a charge) borne lower than usual.For quotations using this term, see Citations:debased.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:debased.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “debased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish