deceiving

/dɪˈsiːv/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deceive.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của lừa dối
    present participle and gerund of deceive
Danh từ
  1. sự lừa dối
    deception
🎬 Nghe “deceiving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish