decenniad

danh từ
  • Thời kỳ mười năm.
tính từ
  • Trong khoảng mười năm.
Danh từ
  1. (không phổ biến) Từ đồng nghĩa của thập kỷ: khoảng thời gian 10 năm.
    (uncommon) Synonym of decade: a period of 10 years.
    Từ đồng nghĩa:decade
🎬 Nghe “decenniad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish