deceitful

/dɪˈsiːtfəl/
tính từ
  • Dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt.
Tính từ
  1. Cố tình gây hiểu lầm hoặc gian lận.
    Deliberately misleading or cheating.
  2. Lừa đảo, hai mặt.
    Deceptive, two-faced.
🎬 Nghe “deceitful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish