deceit
/dɪˈsiːt/danh từ
- Sự lừa dối, sự đánh lừa, sự lừa đảo, sự lừa gạt.
- Bề ngoài giả dối.
- Mưu gian, mánh lới, mánh khoé gian dối.
Danh từ
- Một hành động hoặc hành vi nhằm mục đích lừa dối; một thủ thuật.An act or practice intended to deceive; a trick.The whole conversation was merely a deceit.Toàn bộ cuộc trò chuyện chỉ là một sự lừa dối.
- Một hành động lừa dối ai đó.An act of deceiving someone.
- (không đếm được) Trạng thái lừa dối, lừa đảo.(uncountable) The state of being deceitful or deceptive.
- (luật pháp) Hành vi vi phạm pháp luật hoặc trình bày gian lận về một sự kiện quan trọng được thực hiện khi biết sự thật đó là giả mạo, hoặc liều lĩnh hoặc không có cơ sở hợp lý để tin vào sự thật đó và nhằm mục đích tạo ra sự tin cậy vào nó; nguyên đơn dựa vào sự lừa dối một cách chính đáng để gây thương tích cho mình.(law) The tort or fraudulent representation of a material fact made with knowledge of its falsity, or recklessly, or without reasonable grounds for believing its truth and with intent to induce reliance on it; the plaintiff justifiably relies on the deception, to his injury.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deceit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish