decency

/ˈdiːsn̩si/
danh từ
  • Sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi.
  • Sự đứng đắn, sự đoan trang, sự tề chỉnh.
  • Sự lịch sự, sự tao nhã.
  • Tính e thẹn, tính bẽn lẽn.
  • Lễ nghi phép tắc.
  • Những yêu cầu của cuộc sống đứng đắn.
Danh từ
  1. Phẩm chất đàng hoàng; sự đúng đắn.
    The quality of being decent; propriety.
  2. Đó là điều thích hợp hoặc đang trở thành.
    That which is proper or becoming.
🎬 Nghe “decency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish