decedent
/dɪˈsiːdn̩t/danh từ
- Người đã chết.
Danh từ
- (luật, chủ yếu ở Hoa Kỳ) Một người chết.(law, chiefly US) A dead person.
Tính từ
- Loại bỏ; khởi hành; đã chết.Removing; departing; deceased.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decedent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish