deceptiveness

/di-ˈsep-tiv/
danh từ
  • Tính dối trá, tính lọc lừa, sự làm cho lầm lẫn.
🎬 Nghe “deceptiveness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish