decidedly

/dɪˈsaɪdədli/
phó từ
  • kiên quyết, dứt khoát
  • rõ ràng, không cãi được
Trạng từ
  1. Theo cách không để lại nhiều thắc mắc; chắc chắn, rõ ràng.
    In a manner which leaves little question; definitely, clearly.
    In a decidedly petulant manner she sat with crossed arms and a frown.
    Với một thái độ hết sức nóng nảy, cô ấy ngồi khoanh tay và cau mày.
  2. Theo cách quyết định hoặc cuối cùng; một cách kiên quyết.
    In a decided or final manner; resolutely.
🎬 Nghe “decidedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish