decide
/dɪˈsaɪd/động từ
- Giải quyết, phân xử.
- Quyết định.
- Lựa chọn, quyết định chọn.
Động từ
- (ambitransitive) Để giải quyết (một cuộc tranh cãi, vấn đề, tranh chấp, v.v.); lựa chọn, xác định hoặc giải quyết.(ambitransitive) To resolve (a contest, problem, dispute, etc.); to choose, determine, or settle.The election will be decided on foreign policies.Cuộc bầu cử sẽ được quyết định về chính sách đối ngoại.
- (nội động từ) Đưa ra phán quyết, đặc biệt là sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.(intransitive) To make a judgment, especially after deliberation.You must decide between good and evil.Bạn phải quyết định giữa thiện và ác.
- (thông tục) Khiến ai đó phải đưa ra quyết định.(transitive) To cause someone to come to a decision.Your admonition decided me against my intended course of action.Lời khuyên của bạn đã khiến tôi đi ngược lại hướng hành động dự định của mình.
- (lý thuyết điện toán) Của máy Turing: trả về câu trả lời đúng (đối với một số vấn đề có hoặc không) trên mọi đầu vào có thể.(computing theory) Of a Turing machine: to return a correct answer (for some yes-or-no problem) on every possible input.No Turing Machine can decide the halting problem.Không có Máy Turing nào có thể giải quyết được vấn đề dừng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish