decimate

/ˈdɛsəˌmeɪt/
động từ
  • Làm mất đi một phần mười.
  • Cứ mười người giết một (người tù, lính đào ngũ... ).
  • Tàn sát, sát hại nhiều, giết hại nhiều, tiêu hao nhiều.
🎬 Nghe “decimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish