deciduous

/dɪˈsɪʤəwəs/
tính từ
  • Rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng... ).
  • Rụng cánh sau khi giao hợp (kiến... ).
  • Sớm rụng.
  • Phù du, tạm thời.
Tính từ
  1. (sinh học, giải phẫu) Diễn tả một bộ phận bị bong ra hoặc bị bong ra ở một thời điểm hoặc giai đoạn phát triển cụ thể.
    (biology, anatomy) Describing a part that falls off, or is shed, at a particular time or stage of development.
  2. (thực vật học) Thuộc hoặc liên quan đến cây rụng lá vào mùa đông hoặc mùa khô.
    (botany) Of or pertaining to trees which lose their leaves in winter or the dry season.
    . Compare caducous.
    . So sánh khập khiễng.
    Từ đồng nghĩa:perdifoil
  3. (Nghĩa bóng) Phù du, phù du, không lâu dài.
    (figurative) Transitory, ephemeral, not lasting.
🎬 Nghe “deciduous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish