degree centigrade

/dɪˈgri ˈsɛntəˌgreɪd/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với độ C.
    Synonym of degree Celsius.
    Từ đồng nghĩa:degree Celsius

Chưa có góp ý cho “degree centigrade”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “degree centigrade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish