deject
/di-ˈjekt/động từ
- Làm buồn nản, làm chán nản; làm thất vọng.
Động từ
- (thông tục) Làm buồn bã hoặc chán nản.(transitive) Make sad or dispirited.
- (lỗi thời, bắc cầu) Ném xuống.(obsolete, transitive) To cast downward.
- Để hạ thấp hoặc khiêm tốn.To debase or humble.
Danh từ
- Một người thấp kém hoặc khốn khổ.One who is lowly or abject.
- (thường ở số nhiều) Chất thải.(usually in the plural) A waste product.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deject” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish