deject

/di-ˈjekt/
động từ
  • Làm buồn nản, làm chán nản; làm thất vọng.
Động từ
  1. (thông tục) Làm buồn bã hoặc chán nản.
    (transitive) Make sad or dispirited.
  2. (lỗi thời, bắc cầu) Ném xuống.
    (obsolete, transitive) To cast downward.
    Từ đồng nghĩa:downcastthrow down
  3. Để hạ thấp hoặc khiêm tốn.
    To debase or humble.
Danh từ
  1. Một người thấp kém hoặc khốn khổ.
    One who is lowly or abject.
  2. (thường ở số nhiều) Chất thải.
    (usually in the plural) A waste product.
🎬 Nghe “deject” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish