deity

/ˈdiːjəti/
danh từ
  • tính thần
  • vị thần
  • Chúa trời, Thượng đế
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với thần thánh: trạng thái, vị trí hoặc sự thật về việc trở thành một vị thần.
    Synonym of divinity: the state, position, or fact of being a god.
    Từ đồng nghĩa:divinity
  2. Một vị thần siêu nhiên; một vị thần hay nữ thần.
    A supernatural divine being; a god or goddess.
    Từ đồng nghĩa:god
🎬 Nghe “deity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish