Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
deity
/ˈdiːjəti/
danh từ
tính thần
vị thần
Chúa trời, Thượng đế
Danh từ
Từ đồng nghĩa với thần thánh: trạng thái, vị trí hoặc sự thật về việc trở thành một vị thần.
Synonym of divinity: the state, position, or fact of being a god.
Từ đồng nghĩa:
divinity
Một vị thần siêu nhiên; một vị thần hay nữ thần.
A supernatural divine being; a god or goddess.
Từ đồng nghĩa:
god
Từ vựng khác
defrauded
defray
defy
degrade
degree
deities
del
delay
delayed
delectable
delegates
delegation
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“deity”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “deity”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC