dehydrated
/diˈhaɪˌdreɪt/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dehydrate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dehydrat hóasimple past and past participle of dehydrate
Tính từ
- Từ đó nước đã được loại bỏ.From which the water has been removed.
- Đau khổ vì mất nước.Suffering from dehydration.I felt dehydrated because I didn't bring enough water on the hike.Tôi cảm thấy mất nước vì không mang đủ nước khi đi bộ đường dài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dehydrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish