dehydrated

/diˈhaɪˌdreɪt/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dehydrate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dehydrat hóa
    simple past and past participle of dehydrate
Tính từ
  1. Từ đó nước đã được loại bỏ.
    From which the water has been removed.
  2. Đau khổ vì mất nước.
    Suffering from dehydration.
    I felt dehydrated because I didn't bring enough water on the hike.
    Tôi cảm thấy mất nước vì không mang đủ nước khi đi bộ đường dài.
🎬 Nghe “dehydrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish