deification
/ˈdijəˌfaɪ/danh từ
- Sự phong thần, sự tôn làm thần.
- Sự tôn sùng (như thần thánh), sự sùng bái.
Danh từ
- Hành động thần thánh hóa; tôn vinh danh dự thiêng liêng; sự thờ ơ.The act of deifying; exaltation to divine honors; apotheosis.
- Khen ngợi quá mức.Excessive praise.
- Một hiện thân được thần thánh hóa.A deified embodiment.
- (Kitô giáo, thần học) Kết hợp với Thiên Chúa; luận thuyết.(Christianity, theology) Union with God; theosis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish