deification

/ˈdijəˌfaɪ/
danh từ
  • Sự phong thần, sự tôn làm thần.
  • Sự tôn sùng (như thần thánh), sự sùng bái.
Danh từ
  1. Hành động thần thánh hóa; tôn vinh danh dự thiêng liêng; sự thờ ơ.
    The act of deifying; exaltation to divine honors; apotheosis.
  2. Khen ngợi quá mức.
    Excessive praise.
  3. Một hiện thân được thần thánh hóa.
    A deified embodiment.
  4. (Kitô giáo, thần học) Kết hợp với Thiên Chúa; luận thuyết.
    (Christianity, theology) Union with God; theosis.
🎬 Nghe “deification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish