degradation
/ˌdɛgrəˈdeɪʃən/danh từ
- Sự giáng chức; sự hạ tầng công tác.
- Sự làm mất danh giá, sự làm mất thanh thể.
- Sự làm giảm giá trị, sự làm thành đê hèn, sự làm thành hèn hạ.
- Sự giảm sút (sức khoẻ... ).
- Sự suy biến, sự thoái hoá.
- Sự thoái biến.
- Sự rã ra, sự mủn ra (đá... ).
- Sự giảm phẩm chất.
- Sự phai, sự nhạt đi (màu sắc).
Danh từ
- Hành vi hạ thấp cấp bậc, tính cách, danh tiếng hoặc hạ thấp; sự hạ thấp địa vị hoặc cấp bậc của một người trong văn phòng hoặc xã hộiThe act of reducing in rank, character, or reputation, or of abasing; a lowering from one's standing or rank in office or societyTừ đồng nghĩa:abasement
- Tình trạng bị giảm sút cấp bậc, tính cách, danh tiếng; tính cơ bản; moral, physical, or intellectual degeneracy; sự ô nhục; sự hạ mình; sự suy thoái.The state of being reduced in rank, character, or reputation; baseness; moral, physical, or intellectual degeneracy; disgrace; abasement; debasement.
- Giảm bớt sức mạnh, hiệu quả hoặc giá trị; thoái hóa; sự suy thoái.Diminution or reduction of strength, efficacy, or value; degeneration; deterioration.
- (địa chất) Sự hao mòn hoặc hao mòn dần dần, như đá và bờ sông, do tác động của nước, sương giá, v.v.(geology) A gradual wearing down or wasting, as of rocks and banks, by the action of water, frost etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “degradation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish