degustation

/ˌdē-ˌgə-ˈstā-shən/
Danh từ
  1. nếm thử, đặc biệt là một hình thức đánh giá cẩn thận
    tasting, especially as a form of careful appreciation
🎬 Nghe “degustation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish