deheat

/diːˈhiːt/
Động từ
  1. (không chuẩn, hiếm) Để nguội.
    (nonstandard, rare) To cool.
🎬 Nghe “deheat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish