delict

/di-ˈlikt/
danh từ
  • Sự phạm pháp.
  • Tội.
Danh từ
  1. (luật dân sự, luật Scotland) Một hành động sai trái, tương tự như hành vi tra tấn trong luật thông thường.
    (civil law, Scots law) A wrongful act, analogous to a tort in common law.
  2. (luật) Ngành luật xử lý các tội phạm.
    (law) The branch of law dealing in delicts.
🎬 Nghe “delict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish