delict
/di-ˈlikt/danh từ
- Sự phạm pháp.
- Tội.
Danh từ
- (luật dân sự, luật Scotland) Một hành động sai trái, tương tự như hành vi tra tấn trong luật thông thường.(civil law, Scots law) A wrongful act, analogous to a tort in common law.
- (luật) Ngành luật xử lý các tội phạm.(law) The branch of law dealing in delicts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish