criminal offence

/ˈkrɪmənəl offence*/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "criminal offence". Phiên âm /ˈkrɪmənəl offence*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "criminal offence" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “criminal offence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish