delouse
/diˈlaʊs/động từ
- Bắt rận, bắt chấy (cho ai); khử rận (một nơi nào).
- Gỡ mìn, gỡ bẫy mìn.
Động từ
- Để loại bỏ chấy từ.To remove lice from.A veterinarian could delouse your dog.Bác sĩ thú y có thể tẩy giun cho chó của bạn.
- Áp dụng thuốc trừ sâu hoặc thuốc chống côn trùng để đảm bảo rằng không có chấy rận hoặc ký sinh trùng khác.To apply insecticides or insect repellents to, in order to be sure that no lice or other parasites are present.During the Korean Conflict, American soldiers were deloused with DDT upon entering basic training.Trong cuộc xung đột Triều Tiên, lính Mỹ đã được loại bỏ DDT khi bước vào khóa huấn luyện cơ bản.
- (máy tính, bắc cầu) Để loại bỏ phần mềm độc hại, chẳng hạn như vi-rút, trojan, phần mềm gián điệp hoặc sâu, khỏi.(computing, transitive) To remove malicious software, such as viruses, trojans, spyware, or worms, from.A deloused computer may still be considered no longer trustworthy.Một máy tính đã bị loại bỏ vẫn có thể được coi là không còn đáng tin cậy nữa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish