demonlike
Tính từ
- Giống như một con quỷ về hình thức hoặc hành độngResembling a demon in form or actionA demonlike monster chased them down the tunnel.Một con quái vật giống như quỷ đuổi theo họ xuống đường hầm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demonlike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish