demonic
/dɪˈmɑːnɪk/tính từ
- Demoniac.
- Có tài xuất quỷ nhập thần.
Tính từ
- Liên quan đến ma quỷ hoặc linh hồn ma quỷ; quỷ dữ.Pertaining to demons or evil spirits; demoniac.Convinced that his uncle was a warlock, he rifled through his attic, looking for demonic artifacts.Tin chắc rằng chú của mình là một pháp sư, anh ta lục tung căn gác mái của mình để tìm kiếm những đồ tạo tác của ma quỷ.
- Liên quan đến quỷ trong tư tưởng Hy Lạp cổ đại; liên quan đến 'thiên tài' siêu nhiên.Pertaining to daemons in ancient Greek thought; concerning supernatural ‘genius’.
- (nói rộng ra) Cực kỳ tàn ác hoặc xấu xa; ghê tởm hoặc đáng ghét; quỷ quái.(by extension) Extremely cruel or evil; abhorrent or repugnant; diabolical.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish