demonly

Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như một con quỷ; quỷ dữ.
    Of, relating to, or like a demon; demonic.
Trạng từ
  1. Theo cách phù hợp hoặc giống như một con quỷ.
    In a manner befitting or like a demon.
🎬 Nghe “demonly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish