daemonical

/dɪˈmɒnɪkəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "daemonical". Phiên âm /dɪˈmɒnɪkəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "daemonical" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “daemonical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish