denervate
/ˈdē-(ˌ)nər-ˌvāt/động từ
- Cắt dây thần kinh.
Động từ
- (chuyển tiếp, y học, phẫu thuật) Cắt bỏ (một cơ quan) nguồn cung cấp thần kinh.(transitive, medicine, surgery) To deprive (an organ) of a nerve supply.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “denervate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish