dern

/dərn/
động từ
  • , (như) darn.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Bí mật; bí mật.
    (obsolete) A secret; secrecy.
  2. (lỗi thời) Nơi bí mật; ẩn náu.
    (obsolete) A secret place; hiding.
  3. (lỗi thời) Một ngôn ngữ khó hiểu.
    (obsolete) An obscure language.
  4. (lỗi thời) Bóng tối; sự tối nghĩa.
    (obsolete) Darkness; obscurity.
Tính từ
  1. (lỗi thời, phương ngữ) Ẩn; bí mật; riêng tư.
    (obsolete, dialectal) Hidden; secret; private.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Che giấu; tiết ra như trong một cái lỗ.
    (transitive, obsolete) To hide; secrete, as in a hole.
  2. (nội động từ, lỗi thời) Ẩn mình; trốn tránh.
    (intransitive, obsolete) To hide oneself; skulk.
🎬 Nghe “dern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish