dern
/dərn/động từ
- , (như) darn.
Danh từ
- (lỗi thời) Bí mật; bí mật.(obsolete) A secret; secrecy.
- (lỗi thời) Nơi bí mật; ẩn náu.(obsolete) A secret place; hiding.
- (lỗi thời) Một ngôn ngữ khó hiểu.(obsolete) An obscure language.
- (lỗi thời) Bóng tối; sự tối nghĩa.(obsolete) Darkness; obscurity.
Tính từ
- (lỗi thời, phương ngữ) Ẩn; bí mật; riêng tư.(obsolete, dialectal) Hidden; secret; private.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Che giấu; tiết ra như trong một cái lỗ.(transitive, obsolete) To hide; secrete, as in a hole.
- (nội động từ, lỗi thời) Ẩn mình; trốn tránh.(intransitive, obsolete) To hide oneself; skulk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish