desk
/dɛsk/danh từ
- Một cái bàn, cái khung, hoặc cái hộp, thường có mặt trên cùng phẳng và hơi nghiêng, dùng vào mục đích ban đầu là để đọc sách và viết. Chúng thường có ngăn kéo ở dưới.
- Nơi giao dịch, tiếp đón.
động từ
- Đóng lại; cất giữ tài sản.
Danh từ
- Một cái bàn, khung hoặc hộp, trong những thế kỷ trước thường có mặt trên dốc nhưng bây giờ thường có mặt trên phẳng, để người viết và người đọc sử dụng. Nó thường có ngăn kéo hoặc kho lưu trữ bên dưới.A table, frame, or case, in past centuries usually with a sloping top but now usually with a flat top, for the use of writers and readers. It often has a drawer or repository underneath.She organized her notes neatly on her desk before starting the project.Cô sắp xếp các ghi chú của mình ngay ngắn trên bàn trước khi bắt đầu dự án.
- Một bàn đọc hoặc bục giảng để đỡ cuốn sách dùng để đọc buổi lễ phụng vụ, khác với bục giảng nơi bài giảng được giảng; cũng (đặc biệt là ở Hoa Kỳ), một bục giảng. Do đó, được sử dụng tượng trưng cho nghề văn thư.A reading table or lectern to support the book from which the liturgical service is read, differing from the pulpit from which the sermon is preached; also (especially in the United States), a pulpit. Hence, used symbolically for the clerical profession.
- Một bộ phận được giao nhiệm vụ về một chủ đề cụ thể hoặc tập trung vào một số loại hình kinh doanh nhất định, chẳng hạn như báo chí và các công ty kinh doanh tài chính.A department tasked with a particular topic or focus in certain types of businesses, such as newspapers and financial trading firms.the city desk, the sports deskbàn thành phố, bàn thể thao
- Dấu chấm lửng của bàn trộn.Ellipsis of mixing desk.
Động từ
- (thông tục) Im lặng, như ngồi trong bàn; để kho báu.(transitive) To shut up, as in a desk; to treasure.
- (thông tục) Trang bị bàn làm việc hoặc bàn làm việc.(transitive) To equip with a desk or desks.
- (chuyển tiếp, báo chí) Từ chối (một bài báo được gửi đến một tờ báo hoặc tạp chí học thuật, v.v.) khi nhận lần đầu mà không cần xem xét thêm.(transitive, journalism) To reject (an article submitted to a newspaper or academic journal etc.) on initial receipt, without reviewing it further.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “desk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish