desirable

/dɪˈzaɪrəbəl/
tính từ
  • Đáng thèm muốn; đáng ao ước, đáng khát khao.
  • Khêu gợi (dục vọng).
🎬 Nghe “desirable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish