desolate
/ˈdɛsələt/tính từ
- Bị tàn phá, tan hoang, đổ nát.
- Hoang vắng, không người ở, tiêu điều.
- Bị ruồng bỏ, bị bỏ rơi; lẻ loi, bơ vơ, cô độc.
- Đau buồn, buồn phiền, sầu não.
động từ
- Tàn phá, phá huỷ, làm tan hoang.
- Làm hoang vắng, làm sụt số dân (của một vùng).
- Ruồng bỏ, bỏ bơ vơ, bỏ rơi.
- Làm buồn phiền, làm u sầu, làm phiền muộn; làm thất vọng.
Tính từ
- Hoang vắng và không có người ở.Deserted and devoid of inhabitants.a desolate isle; a desolate wilderness; a desolate housemột hòn đảo hoang vắng; một nơi hoang vu hoang vắng; một ngôi nhà hoang vắng
- Cằn cỗi và thiếu sức sống.Barren and lifeless.
- Không thích hợp để ở hoặc sử dụng do bị bỏ bê, phá hủy, v.v.Made unfit for habitation or use because of neglect, destruction etc.desolate altarsbàn thờ hoang vắng
- Buồn bã hoặc ảm đạm.Dismal or dreary.
Động từ
- Để tước đoạt cư dân.To deprive of inhabitants.
- Để tàn phá hoặc gây lãng phí ở đâu đó.To devastate or lay waste somewhere.
- Từ bỏ hoặc từ bỏ một cái gì đó.To abandon or forsake something.
- Làm ai đó buồn bã, tuyệt vọng và tuyệt vọng.To make someone sad, forlorn and hopeless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “desolate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish