desolate

/ˈdɛsələt/
tính từ
  • Bị tàn phá, tan hoang, đổ nát.
  • Hoang vắng, không người ở, tiêu điều.
  • Bị ruồng bỏ, bị bỏ rơi; lẻ loi, bơ vơ, cô độc.
  • Đau buồn, buồn phiền, sầu não.
động từ
  • Tàn phá, phá huỷ, làm tan hoang.
  • Làm hoang vắng, làm sụt số dân (của một vùng).
  • Ruồng bỏ, bỏ bơ vơ, bỏ rơi.
  • Làm buồn phiền, làm u sầu, làm phiền muộn; làm thất vọng.
Tính từ
  1. Hoang vắng và không có người ở.
    Deserted and devoid of inhabitants.
    a desolate isle; a desolate wilderness; a desolate house
    một hòn đảo hoang vắng; một nơi hoang vu hoang vắng; một ngôi nhà hoang vắng
  2. Cằn cỗi và thiếu sức sống.
    Barren and lifeless.
    Từ đồng nghĩa:dearthfulscruntyseresterile
  3. Không thích hợp để ở hoặc sử dụng do bị bỏ bê, phá hủy, v.v.
    Made unfit for habitation or use because of neglect, destruction etc.
    desolate altars
    bàn thờ hoang vắng
  4. Buồn bã hoặc ảm đạm.
    Dismal or dreary.
Động từ
  1. Để tước đoạt cư dân.
    To deprive of inhabitants.
  2. Để tàn phá hoặc gây lãng phí ở đâu đó.
    To devastate or lay waste somewhere.
  3. Từ bỏ hoặc từ bỏ một cái gì đó.
    To abandon or forsake something.
  4. Làm ai đó buồn bã, tuyệt vọng và tuyệt vọng.
    To make someone sad, forlorn and hopeless.
🎬 Nghe “desolate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish