desperate
/ˈdɛsprət/tính từ
- Liều mạng, liều lĩnh.
- Không còn hy vọng, tuyệt vọng.
- Dữ dội, kinh khủng, ghê gớm.
Tính từ
- Đang rất cần (cái gì đó); có nhu cầu hoặc mong muốn mãnh liệt.In dire need (of something); having a dire need or desire.I hadn't eaten in two days and was desperate for food.Tôi đã không ăn trong hai ngày và rất thèm ăn.
- Đang tràn ngập hoặc trong trạng thái tuyệt vọng; vô vọng.Being filled with, or in a state of, despair; hopeless.I was so desperate at one point, I even went to see a loan shark.Có lúc tôi tuyệt vọng đến mức phải đến gặp kẻ cho vay nặng lãi.
- Ngoài hy vọng, chẳng còn chút lý do nào để hy vọng; gây tuyệt vọng; cực kỳ nguy hiểm.Beyond hope, leaving little reason for hope; causing despair; extremely perilous.a desperate disease; desperate fortunemột căn bệnh tuyệt vọng; vận may tuyệt vọng
- Liên quan hoặc sử dụng các biện pháp cực đoan mà không tính đến nguy hiểm hoặc an toàn; liều lĩnh vì tuyệt vọng.Involving or employing extreme measures, without regard to danger or safety; reckless due to hopelessness.He dove into the rushing waters in a desperate effort to save her life.Anh lao xuống dòng nước chảy xiết trong nỗ lực tuyệt vọng để cứu mạng cô.
Trạng từ
- (tiếng địa phương Mỹ) Tuyệt vọng.(US dialectal) Desperately.
Danh từ
- Người đang trong hoàn cảnh tuyệt vọng hoặc đang ở điểm tuyệt vọng, chẳng hạn như người suy sụp, người nghiện ngập, v.v.A person in desperate circumstances or who is at the point of desperation, such as a down-and-outer, addict, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “desperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish