desist
/dɪˈsɪst/động từ
- Ngừng, thôi, nghỉ.
- Bỏ, chừa.
Động từ
- (hai chiều, trang trọng) Ngừng tiến hành hoặc hành động; dừng lại (thường đi kèm với từ).(ambitransitive, formal) To cease to proceed or act; to stop (often with from).Please desist from telephoning me at this number.Vui lòng ngừng gọi điện cho tôi theo số này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “desist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish