desperation
/ˌdɛspəˈreɪʃən/danh từ
- Sự liều lĩnh tuyệt vọng.
- Sự tuyệt vọng.
Danh từ
- Hành động tuyệt vọng hoặc trở nên tuyệt vọng; sự từ bỏ hy vọng.The act of despairing or becoming desperate; a giving up of hope.in desperationtrong tuyệt vọng
- Một trạng thái tuyệt vọng, hoặc hoàn toàn tuyệt vọng; từ bỏ hy vọng.A state of despair, or utter hopelessness; abandonment of hope.
- Sự giận dữ liều lĩnh.Reckless fury.
- (tình dục, BDSM) Dấu chấm lửng của sự tuyệt vọng bàng quang.(sexuality, BDSM) Ellipsis of bladder desperation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “desperation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish