despise

/dɪˈspaɪz/
động từ
  • Xem thường, coi khinh, khinh miệt
Động từ
  1. Xem xét với thái độ khinh thường hoặc khinh miệt.
    To regard with contempt or scorn.
    Near-synonym: hate
    Gần đồng nghĩa: ghét
    Từ đồng nghĩa:contemndisdainscornhate
  2. Để coi thường hoặc bỏ qua.
    To disregard or ignore.
🎬 Nghe “despise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish