detonation

/ˈdɛtn̩ˌeɪt/
danh từ
  • Sự nổ.
  • Tiếng nổ.
Danh từ
  1. (hóa học) Một vụ nổ hoặc báo cáo đột ngột do sự phân hủy hoặc đốt cháy gần như tức thời của các chất không ổn định. Cụ thể là quá trình đốt cháy lan truyền siêu âm thông qua quá trình nén sốc.
    (chemistry) An explosion or sudden report made by the near-instantaneous decomposition or combustion of unstable substances. Specifically, combustion that spreads supersonically via shock compression.
    the detonation of gun cotton
    súng bông nổ
  2. (cơ khí) Tiếng gõ động cơ, một dạng cháy không đúng cách ở động cơ piston chạy xăng.
    (mechanical engineering) Engine knocking, a type of improper combustion in gasoline piston engines.
🎬 Nghe “detonation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish