determining

/dɪˈtɚmən/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của determine.
Tính từ
  1. Quyết định; nguyên nhân.
    Determinative; causal.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của xác định
    present participle and gerund of determine
🎬 Nghe “determining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish