detour

/ˈdiːˌtuɚ/
danh từ
  • Khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng.
  • Sự đi chệch hướng, sự đi sai đường.
Danh từ
  1. Sự chuyển hướng hoặc đi chệch khỏi lộ trình ban đầu của một người.
    A diversion or deviation from one's original route.
  2. Một tuyến đường thay thế tạm thời dành cho người lái xe ô tô khỏi tuyến đường thông thường do đóng cửa để sửa chữa, xử lý tai nạn hoặc một số sự kiện khiến tuyến đường thông thường không thể sử dụng được.
    An temporary alternative route available to motorists away from the usual route due to a closure for repairs, dealing with an accident, or some event rendering the usual route unusable.
Động từ
  1. (Nội động) Đi đường vòng.
    (intransitive) To make a detour.
  2. (thông tục) Chỉ đường hoặc gửi đi đường vòng.
    (transitive) To direct or send on a detour.
🎬 Nghe “detour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish