detractor

/dɪˈtræktɚ/
danh từ
  • Người nói xấu, người phỉ báng, người gièm pha.
Danh từ
  1. Một người coi thường giá trị của người khác hoặc nguyên nhân.
    A person who belittles the worth of another person or cause.
🎬 Nghe “detractor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish