detonate

/ˈdɛtn̩ˌeɪt/
động từ
  • Làm nổ.
🎬 Nghe “detonate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish