devastator

/ˈde-və-ˌstāt/
danh từ
  • Người tàn phá, người phá huỷ, người phá phách.
Danh từ
  1. một kẻ tàn phá.
    one who devastates.
    Từ đồng nghĩa:destroyer
🎬 Nghe “devastator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish