devastated

/ˈdɛvəˌsteɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của devastate
Tính từ
  1. Bị đổ nát, bị tàn phá.
    Ruined, ravaged.
    the devastated city
    thành phố bị tàn phá
  2. Vô cùng bàng hoàng và sốc.
    Extremely upset and shocked.
    Mary Ann was devastated when she found out her son was bullying a girl at school.
    Mary Ann rất đau khổ khi biết con trai mình bắt nạt một nữ sinh ở trường.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tàn phá
    simple past and past participle of devastate
🎬 Nghe “devastated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish