devastated
/ˈdɛvəˌsteɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của devastate
Tính từ
- Bị đổ nát, bị tàn phá.Ruined, ravaged.the devastated citythành phố bị tàn phá
- Vô cùng bàng hoàng và sốc.Extremely upset and shocked.Mary Ann was devastated when she found out her son was bullying a girl at school.Mary Ann rất đau khổ khi biết con trai mình bắt nạt một nữ sinh ở trường.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tàn phásimple past and past participle of devastate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devastated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish