developing

/dɪˈvɛləp/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của develop.
tính từ
  • Đang phát triển, trên đà phát triển.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của phát triển
    present participle and gerund of develop
Tính từ
  1. Đang trong quá trình phát triển.
    In the process of development.
    a developing foetus
  2. Của một quốc gia: trở nên trưởng thành hơn hoặc tiên tiến hơn về kinh tế; đang trở nên công nghiệp hóa.
    Of a country: becoming economically more mature or advanced; becoming industrialized.
Danh từ
  1. Một quá trình phát triển.
    A process of development.
🎬 Nghe “developing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish