devaluate

/(ˌ)dē-ˈval-yə-ˌwāt/
động từ
  • Làm mất giá, giảm giá, phá giá (tiền tệ).
Động từ
  1. (Động) Giảm giá trị, giảm giá trị.
    (transitive) To devalue, reduce in value.
🎬 Nghe “devaluate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish