developer

/dɪˈvɛləpɚ/
danh từ
  • Người rửa ảnh; thuốc rửa ảnh.
  • nhà phát triển (phần mềm, ứng dụng)
Danh từ
  1. Một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào việc tạo ra hoặc cải tiến một số loại sản phẩm nhất định.
    A person or entity engaged in the creation or improvement of certain classes of products.
  2. Nhà phát triển bất động sản; một cá nhân hoặc công ty chuẩn bị bán một lô đất hoặc xây dựng các công trình kiến ​​trúc trên mảnh đất đó.
    A real estate developer; a person or company who prepares a parcel of land for sale, or creates structures on that land.
  3. Một nhà phát triển phim; người sử dụng hóa chất để tạo ra ảnh từ phim âm bản.
    A film developer; a person who uses chemicals to create photographs from photograph negatives.
  4. Một chất lỏng được sử dụng trong quá trình xử lý hóa học các bức ảnh truyền thống.
    A liquid used in the chemical processing of traditional photos.
🎬 Nghe “developer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish