diadem

/ˈdajəˌdɛm/
danh từ
  • Mũ miện, vương miện.
  • Quyền vua, vương quyền.
  • Vòng hoa đội đầu, vòng lá đội đầu.
  • Vòng nguyệt quế.
Danh từ
  1. Một chiếc băng đô trang trí được đeo như một huy hiệu của hoàng gia.
    An ornamental headband worn as a badge of royalty.
  2. Một chiếc vương miện.
    A crown.
  3. Quyền lực vương giả; chủ quyền; đế chế—được coi là biểu tượng của vương miện.
    Regal power; sovereignty; empire—considered as symbolized by the crown.
  4. (huy hiệu) Một vòm nhô lên từ vành vương miện (hiếm khi cũng là vương miện) và hợp nhất với những vòm khác ở trung tâm của nó.
    (heraldry) An arch rising from the rim of a crown (rarely also of a coronet), and uniting with others over its centre.
Động từ
  1. Để tô điểm bằng một vương miện; để đăng quang.
    To adorn with a diadem; to crown.
🎬 Nghe “diadem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish