diadem
/ˈdajəˌdɛm/danh từ
- Mũ miện, vương miện.
- Quyền vua, vương quyền.
- Vòng hoa đội đầu, vòng lá đội đầu.
- Vòng nguyệt quế.
Danh từ
- Một chiếc băng đô trang trí được đeo như một huy hiệu của hoàng gia.An ornamental headband worn as a badge of royalty.
- Một chiếc vương miện.A crown.
- Quyền lực vương giả; chủ quyền; đế chế—được coi là biểu tượng của vương miện.Regal power; sovereignty; empire—considered as symbolized by the crown.
- (huy hiệu) Một vòm nhô lên từ vành vương miện (hiếm khi cũng là vương miện) và hợp nhất với những vòm khác ở trung tâm của nó.(heraldry) An arch rising from the rim of a crown (rarely also of a coronet), and uniting with others over its centre.
Động từ
- Để tô điểm bằng một vương miện; để đăng quang.To adorn with a diadem; to crown.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diadem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish