diabolic

/ˌdajəˈbɑːlɪkəl/
tính từ
  • Ma quỷ; như ma quỷ.
  • Độc ác, hiểm ác.
Tính từ
  1. Của, là, hoặc liên quan đến một con quỷ hoặc Ác quỷ.
    Of, being, or pertaining to a devil or the Devil.
    diabolic magic square
    hình vuông ma thuật ma quỷ
  2. (nghĩa bóng) Có những phẩm chất theo truyền thống được cho là của quỷ.
    (figuratively) Having qualities traditionally attributed to devils.
🎬 Nghe “diabolic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish